lem lẻm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nói nhiều, nói liên tục một cách nhanh nhảu, không ngừng: "lem lẻm" mô tả cách nói năng hoạt bát, trôi chảy, thường có phần hơi quá mức hoặc thiếu kiềm chế.
- Ăn uống liên tục, không ngừng nghỉ: "lem lẻm" cũng được dùng để chỉ hành động ăn uống diễn ra thường xuyên, liên tục trong suốt thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nói năng):
- Cô ấy nói lem lẻm suốt buổi họp. (Cô ấy nói liên tục, nhanh và không ngừng trong suốt cuộc họp.)
- Miệng nó lem lẻm không lúc nào ngơi. (Miệng nó nói không ngừng, lúc nào cũng hoạt bát.)
Tính từ (ăn uống):
- Thằng bé ăn lem lẻm từ sáng đến tối. (Thằng bé ăn liên tục, không ngừng suốt cả ngày.)
- Anh ta cứ ăn lem lẻm không chịu dừng. (Anh ta ăn uống liên tục, không có lúc nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nói lem lẻm": diễn tả khả năng ăn nói lưu loát, đôi khi hơi lấn át người khác.
- Bà ấy nói lem lẻm khiến ai cũng nghe mà không chen được lời. (Bà ấy nói nhanh và liên tục, làm người khác khó có cơ hội ngắt lời.)
"ăn lem lẻm": chỉ thói quen ăn uống không có giờ giấc, liên tục.
- Anh ta có thói ăn lem lẻm suốt ngày, không bỏ bữa nào. (Anh ta ăn liên tục cả ngày, không bỏ bữa nào.)
Biến thể và từ gần giống
Lẻm (tính từ): dạng rút gọn của "lem lẻm", thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ sự nhanh nhảu, hoạt bát.
- Nó nói lẻm quá! (Nó nói nhanh và nhiều quá!)
Lẻo mép (tính từ): nói nhiều, nói dai, thường mang nghĩa tiêu cực về sự ba hoa.
- Thằng đó lẻo mép chẳng ai ưa. (Nó nói nhiều, ba hoa nên không ai thích.)
Từ đồng nghĩa
- Líu lo: nói nhiều, nói vui vẻ như chim hót (thường dùng cho trẻ em hoặc giọng nói nhẹ nhàng).
- Bé nói líu lo cả buổi. (Bé nói nhiều và vui vẻ suốt buổi.)
- Ríu rít: nói nhiều, nói liên tục với âm thanh cao và vui tai.
- Lũ trẻ ríu rít kể chuyện. (Lũ trẻ nói liên tục, vui vẻ.)
- Lải nhải: nói đi nói lại một vấn đề, thường gây khó chịu (mang sắc thái khác).
- Bà ấy lải nhải mãi chuyện cũ. (Bà ấy nói đi nói lại chuyện cũ.)
Thành ngữ liên quan
- Nói như vẹt: nói nhiều, nói liên tục mà không suy nghĩ, giống như "lem lẻm" nhưng mang ý chê trách.
- Nó nói như vẹt, chẳng biết đúng sai. (Nó nói nhiều mà không có suy nghĩ.)