lem lẻm

lem lẻm

Đứa bé ăn kem lem lẻm trên ghế đá công viên.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nói nhiều, nói liên tục một cách nhanh nhảu, không ngừng: "lem lẻm" mô tả cách nói năng hoạt bát, trôi chảy, thường phần hơi quá mức hoặc thiếu kiềm chế.
    • Ăn uống liên tục, không ngừng nghỉ: "lem lẻm" cũng được dùng để chỉ hành động ăn uống diễn ra thường xuyên, liên tục trong suốt thời gian dài.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nói năng):

    • ấy nói lem lẻm suốt buổi họp. ( ấy nói liên tục, nhanh không ngừng trong suốt cuộc họp.)
    • Miệng lem lẻm không lúc nào ngơi. (Miệng nói không ngừng, lúc nào cũng hoạt bát.)
  • Tính từ (ăn uống):

    • Thằng ăn lem lẻm từ sáng đến tối. (Thằng ăn liên tục, không ngừng suốt cả ngày.)
    • Anh ta cứ ăn lem lẻm không chịu dừng. (Anh ta ăn uống liên tục, không lúc nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nói lem lẻm": diễn tả khả năng ăn nói lưu loát, đôi khi hơi lấn át người khác.

    • ấy nói lem lẻm khiến ai cũng nghe không chen được lời. ( ấy nói nhanh liên tục, làm người khác khó cơ hội ngắt lời.)
  • "ăn lem lẻm": chỉ thói quen ăn uống không giờ giấc, liên tục.

    • Anh ta thói ăn lem lẻm suốt ngày, không bỏ bữa nào. (Anh ta ăn liên tục cả ngày, không bỏ bữa nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Lẻm (tính từ): dạng rút gọn của "lem lẻm", thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ sự nhanh nhảu, hoạt bát.

    • nói lẻm quá! ( nói nhanh nhiều quá!)
  • Lẻo mép (tính từ): nói nhiều, nói dai, thường mang nghĩa tiêu cực về sự ba hoa.

    • Thằng đó lẻo mép chẳng ai ưa. ( nói nhiều, ba hoa nên không ai thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Líu lo: nói nhiều, nói vui vẻ như chim hót (thường dùng cho trẻ em hoặc giọng nói nhẹ nhàng).
    • nói líu lo cả buổi. ( nói nhiều vui vẻ suốt buổi.)
  • Ríu rít: nói nhiều, nói liên tục với âm thanh cao vui tai.
    • trẻ ríu rít kể chuyện. ( trẻ nói liên tục, vui vẻ.)
  • Lải nhải: nói đi nói lại một vấn đề, thường gây khó chịu (mang sắc thái khác).
    • ấy lải nhải mãi chuyện . ( ấy nói đi nói lại chuyện .)
Thành ngữ liên quan
  • Nói như vẹt: nói nhiều, nói liên tục không suy nghĩ, giống như "lem lẻm" nhưng mang ý chê trách.
    • nói như vẹt, chẳng biết đúng sai. ( nói nhiều không suy nghĩ.)

Từ chứa "lem lẻm"